| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước | 330 x 165 x 175 mm |
| Trọng lượng G/W | 1.39 kg |
| Trọng lượng N/W | 1.05 kg |
| Lưu lượng thổi | 220 m³/giờ |
| Vận tốc gió | 30 m/s |
| Tốc độ | 0 - 18,000 v/p |
| Điện áp | DC 21V |
| Tiêu chí | Oshima TBP 21V-220M3/H-D1 | THỊ TRƯỜNG |
|---|---|---|
| Thông số | Điện áp: DC 21V Tốc độ: 0-18000 v/p Vận tốc gió: 30 m/s Lưu lượng thổi: 220m³/giờ | |
| Chức năng | Có thể chuyển đổi giữa chức năng thổi và hút với ống và túi chứa bụi đi kèm → nhỏ gọn - tiện lợi - sử dụng nhiều mục đích | |
| Lực gió | Lực thổi lên cân (cách 2cm): 191g → mạnh hơn 36% so với hàng trên thị trường → về giá giá hàng thị trường x 1.36 so sánh với giá của Oshima → tiết kiệm 26% thời gian làm việc so với hàng thị trường | Lực thổi lên cân (cách 2cm): 140g |
| Công suất tối đa | Đạt công suất tối đa: 354W → mạnh hơn 21% so với hàng thị trường | Công suất: 19.68V x 14.9A = 293W |
| Vỏ máy | Máy sử dụng nhựa cao cấp không phai màu, chống va đập (bền màu theo thời gian và có khả năng chịu va đập → tăng đáng kể tuổi thọ) | Máy sử dụng nhựa chất lượng thấp, không đảm bảo độ bền |
| Cánh quạt | Sử dụng vật liệu nhựa cao cấp, chống mòn tốt → cho tuổi thọ cao tăng, hiệu suất hoạt động của máy | Sử dụng nhựa chất lượng thấp, dễ bị mài mòn |
| Chân pin | Chân pin phổ thông (chân pin thông dụng nhất hiện tại → tiết kiệm khi đã có pin phù hợp, tối ưu tốt với tất cả các pin 21V của OSHIMA) | Chân pin không thông dụng, hoặc kén pin |
| Phụ tùng | Máy đi kèm ống thổi cao su và túi chứa bụi cho chế độ hút → phụ tùng đầy đủ, tiện lợi |
Thổi bụi cầm tay pin lithium Oshima TBP 21V-220M3/H-D1 thuộc nhóm máy thổi lá PIN, sử dụng điện áp DC 21V, tốc độ 0-18000 v/p, vận tốc gió 30 m/s và lưu lượng thổi 220m³/giờ.
Bảng dưới đây so sánh các tiêu chí như chức năng thổi/hút, lực gió, công suất tối đa, vỏ máy, cánh quạt, chân pin và phụ tùng đi kèm giữa Oshima TBP 21V-220M3/H-D1 với hàng trên thị trường.
TT | CHI TIẾT | Oshima TBP 21V-220M3/H-D1 | THỊ TRƯỜNG | ||
1 | Thông số | Điện áp: DC 21V | |||
2 | Chức năng | Có thể chuyển đổi giữa chức năng thổi và hút với ống và túi chứa bụi đi kèm → nhỏ gọn - tiện lợi - sử dụng nhiều mục đích | |||
3 | Lực gió | Lực thổi lên cân (cách 2cm): 191g → mạnh hơn 36% so với hàng trên thị trường | Lực thổi lên cân (cách 2cm): 140g | ||
4 | Công suất tối đa | Đạt công suất tối đa: 354W → mạnh hơn 21% so với hàng thị trường | Công suất: 19.68V x 14.9A = 293W | ||
5 | Vỏ máy | Máy sử dụng nhựa cao cấp không phai màu, chống va đập (bền màu theo thời gian và có khả năng chịu va đập → tăng đáng kể tuổi thọ) | Máy sử dụng nhựa chất lượng thấp, không đảm bảo độ bền | ||
6 | Cánh quạt | Sử dụng vật liệu nhựa cao cấp, chống mòn tốt → cho tuổi thọ cao tăng, hiệu suất hoạt động của máy | Sử dụng nhựa chất lượng thấp, dễ bị mài mòn | ||
7 | Chân pin | Chân pin phổ thông (chân pin thông dụng nhất hiện tại → tiết kiệm khi đã có pin phù hợp, tối ưu tốt với tất cả các pin 21V của OSHIMA) | Chân pin không thông dụng, hoặc kén pin | ||
8 | Phụ tùng | Máy đi kèm ống thổi cao su và túi chứa bụi cho chế độ hút → phụ tùng đầy đủ, tiện lợi | |||
Máy có thể chuyển đổi giữa chức năng thổi và hút với ống và túi chứa bụi đi kèm.
Theo bảng, lực thổi lên cân ở khoảng cách 2cm là 191g, mạnh hơn 36% so với hàng trên thị trường có lực thổi 140g.
Máy đạt công suất tối đa 354W, cao hơn mức 293W của hàng trên thị trường trong bảng so sánh.
Máy đi kèm ống thổi cao su và túi chứa bụi cho chế độ hút.
Oshima TBP 21V-220M3/H-D1 nổi bật trong bảng so sánh nhờ thông số DC 21V, lưu lượng thổi 220m³/giờ, lực thổi 191g, công suất tối đa 354W, chân pin phổ thông và phụ tùng đi kèm đầy đủ.