| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước | 130 × 55 × 90 mm |
| Trọng lượng | N/W: 0.40 kg |
| Bảo hành | 06 tháng |
| Dung lượng | 2.0 Ah |
| Hiệu điện thế | DC 21V Max |
| Tiêu chí | OSHIMA P21V-2.0Ah-D3 | Pin thị trường |
|---|---|---|
| Khối lượng | Cả hộp: 416g Pin: 459g → nặng hơn, chất lượng cell và linh kiện bên trong tốt hơn | Không có hộp, khối lượng Pin 342g |
| Dung lượng thực tế (xả liên tục ở 4.0Ah → từ lúc đầy đến khi còn 10.5V) | Dung lượng xả thực tế xả được: 2.0Ah → cao hơn 39% so với hàng trên thị trường (cell đủ dung lượng, dung lượng xả được đúng với dung lượng NCC) → so về giá: giá của pin thị trường x 1.39 so với giá của pin Oshima | Dung lượng xả thực tế xả được: 1.436Ah (dung lượng thực tế chỉ được 60% dung lượng NCC) |
| Cell Pin | - Cell pin chất lượng cao → đủ dung lượng, dòng xả 10C - Có 2 tấm keo chống cháy 2 bên → bảo vệ pin tốt hơn, an toàn khi sử dụng - Có cảm biến nhiệt độ → quản lý nhiệt của Cell Pin, an toàn khi sử dụng và tăng tuổi thọ của pin | - Cell pin chất lượng thấp → không đủ dung lượng, dòng xả thấp - Keo 2 mặt bên chất lượng thấp - Không có cảm biến nhiệt độ quản lý nhiệt của Cell Pin |
| Board mạch pin | - Board mạch chất lượng cao → board mạch dày dặn tản nhiệt tốt - Có các chức năng bảo vệ: + Sạc quá áp + Quá tải + Ngắn mạch + Quá nhiệt | Board mạch chất lượng thấp, không có các chức năng bảo vệ, không an toàn khi sử dụng |
| Vỏ pin | Vỏ pin sử dụng nhựa cao cấp có TPE chống sốc → chịu nhiệt tốt, chống va đập, giúp sử dụng được nhiều mục đích, cho độ bền vượt trội | Vỏ pin sử dụng nhựa chất lượng thấp, không chịu nhiệt, nhanh hư hỏng |
| Chân pin | Chân Pin M21 (chân pin thông dụng nhất hiện tại → tối ưu tốt với tất cả các sản phẩm sử dụng pin 21V của OSHIMA và sạc Oshima) | Chân pin không thông dụng, kén sạc |
Pin lithium Oshima P21V-2.0 Ah-D3 thuộc nhóm H131 - Pin lithium, thương hiệu Oshima. Nội dung dưới đây so sánh sản phẩm OSHIMA P21V-2.0Ah-D3 với pin thị trường theo các tiêu chí như khối lượng, dung lượng xả thực tế, cell pin, board mạch, vỏ pin và chân pin.
Bảng so sánh tập trung vào các thông số đã được trích xuất, bao gồm dung lượng thực tế 2.0Ah của pin Oshima, khối lượng pin, cấu tạo cell, các chức năng bảo vệ trên board mạch và chân pin M21.
TT | THÔNG SỐ | OSHIMA P21V-2.0Ah-D3 | Pin thị trường | ||
1 | Khối lượng | Cả hộp: 416g | Không có hộp, khối lượng Pin 342g | ||
2 | Dung lượng thực tế (xả liên tục ở 4.0Ah → từ lúc đầy đến khi còn 10.5V) | Dung lượng xả thực tế xả được: 2.0Ah → cao hơn 39% so với hàng trên thị trường (cell đủ dung lượng, dung lượng xả được đúng với dung lượng NCC) | Dung lượng xả thực tế xả được: 1.436Ah (dung lượng thực tế chỉ được 60% dung lượng NCC) | ||
3 | Cell Pin | - Cell pin chất lượng cao → đủ dung lượng, dòng xả 10C | - Cell pin chất lượng thấp → không đủ dung lượng, dòng xả thấp | ||
4 | Board mạch pin | - Board mạch chất lượng cao → board mạch dày dặn tản nhiệt tốt | Board mạch chất lượng thấp, không có các chức năng bảo vệ, không an toàn khi sử dụng | ||
5 | Vỏ pin | Vỏ pin sử dụng nhựa cao cấp có TPE chống sốc → chịu nhiệt tốt, chống va đập, giúp sử dụng được nhiều mục đích, cho độ bền vượt trội | Vỏ pin sử dụng nhựa chất lượng thấp, không chịu nhiệt, nhanh hư hỏng | ||
6 | Chân pin | Chân Pin M21 (chân pin thông dụng nhất hiện tại → tối ưu tốt với tất cả các sản phẩm sử dụng pin 21V của OSHIMA và sạc Oshima) | Chân pin không thông dụng, kén sạc | ||
Theo bảng so sánh, dung lượng xả thực tế của OSHIMA P21V-2.0Ah-D3 là 2.0Ah khi xả liên tục từ lúc đầy đến khi còn 10.5V.
Bảng trích xuất ghi khối lượng cả hộp là 416g và khối lượng pin là 459g.
Cell pin được mô tả là chất lượng cao, đủ dung lượng, dòng xả 10C, có 2 tấm keo chống cháy hai bên và có cảm biến nhiệt độ.
Board mạch của pin Oshima được nêu là có các chức năng bảo vệ gồm sạc quá áp, quá tải, ngắn mạch và quá nhiệt.
Sản phẩm sử dụng chân Pin M21, được bảng mô tả là chân pin thông dụng và tối ưu với các sản phẩm sử dụng pin 21V của Oshima và sạc Oshima.
Pin lithium Oshima P21V-2.0 Ah-D3 được so sánh theo các tiêu chí cụ thể như dung lượng xả thực tế, cell pin, board mạch, vỏ pin và chân pin. Người đọc có thể dựa vào bảng gốc để đối chiếu trực tiếp từng thông số với pin thị trường.