| Thông sốGiá trị | |
| Kích thước | 400 × 125 × 355 mm |
| Trọng lượng G/W | 3.76 kg |
| Trọng lượng N/W | 2.10 kg |
| Đầu gắn khẩu | Vuông 1/2" (12.7 mm) |
| Tốc độ không tải | 0–1300 / 1800 / 2000 vòng/phút |
| Lực siết tối đa | 1000 N.m (M24) |
| Điện áp | DC 21V |
| Tiêu chí | OSHIMA MBL21V-NG1000N-D3 | THỊ TRƯỜNG |
|---|---|---|
| Thông số | Motor: không chổi than Điện áp: DC 21V Lực mở tối đa: 1000 Nm (M24) Tốc độ: 0-1300/1800/2000 rpm Đầu vuông 1/2" (12.7mm) 3 chế độ lực siết, 2 chế độ mở và mở tự dừng | |
| Trọng lượng | 2093g các chi tiết dày, chắc chắn → nặng và chất lượng cao | 1802g |
| Chế độ lực siết | 3 chế độ lực siết 2 chế độ mở và mở tự dừng → điều chỉnh nhiều mức lực siết khác nhau → sử dụng được nhiều nhu cầu, tăng hiệu suất làm việc | 2 chế độ lực siết |
| Lực siết tối đa (thực tế) | Lực siết tối đa: 1000 Nm → mạnh hơn 82% so với hàng trên thị trường → Tính theo giá thành = giá thị trường x 1.82 lần so với giá của Oshima | Lực siết tối đa: 550 Nm |
| Đèn chiếu sáng | Đèn led lớn siêu sáng → bổ sung ánh sáng trong các điều kiện thiếu sáng như dưới gầm xe → tiện lợi và tăng hiệu quả công việc | 1 bóng đèn nhỏ |
| Trục búa | Búa thép Nhật độ cứng cao 65HRC → cứng, chắc chắn → tăng độ bền và tuổi thọ chi tiết | Búa thép độ cứng thấp 48HRC |
| Vỏ máy | Máy sử dụng nhựa cao cấp không phai màu, nắp đuôi rời, chống va đập (bền màu theo thời gian và có khả năng chịu va đập → tăng đáng kể tuổi thọ) | Máy sử dụng nhựa chất lượng thấp, không đảm bảo độ bền |
| Chân pin | Chân pin phổ thông (chân pin thông dụng nhất hiện tại → tiết kiệm khi đã có pin phù hợp, tối ưu tốt với tất cả các pin 21V của OSHIMA) | Chân pin không thông dụng |
| Thùng | Thùng nhựa đùn chống va đập Có tay gài nhựa đen 2 bên liên kết các thùng (dể xếp gọn gàng để cất giữ hoặc mang đi → tiện lợi, tăng hiệu quả công việc) Mút cố định bảo vệ máy bên trong thùng (hạn chế tối đa các va đập ảnh hưởng đến máy trong quá trình vận chuyển hoặc cất giữ → tăng tuổi thọ) |
Mở bu lông pin lithium Oshima MBL21V-NG1000N-D3 thuộc nhóm mở bu lông bằng pin, thương hiệu Oshima. Bảng dưới đây so sánh các thông tin được trích xuất về thông số, trọng lượng, chế độ lực siết, lực siết tối đa, đèn chiếu sáng, trục búa, vỏ máy, chân pin và thùng đựng.
Các tiêu chí trong bảng tập trung vào mẫu OSHIMA MBL21V-NG1000N-D3 và một cột tham chiếu thị trường theo đúng dữ liệu được cung cấp.
STT | CHI TIẾT | OSHIMA MBL21V-NG1000N-D3 | THỊ TRƯỜNG | ||
1 | Thông số | Motor: không chổi than | |||
2 | Trọng lượng | 2093g các chi tiết dày, chắc chắn → nặng và chất lượng cao | 1802g | ||
3 | Chế độ lực siết | 3 chế độ lực siết | 2 chế độ lực siết | ||
4 | Lực siết tối đa (thực tế) | Lực siết tối đa: 1000 Nm | Lực siết tối đa: 550 Nm | ||
5 | Đèn chiếu sáng | Đèn led lớn siêu sáng | 1 bóng đèn nhỏ | ||
6 | Trục búa | Búa thép Nhật độ cứng cao 65HRC → cứng, chắc chắn → tăng độ bền và tuổi thọ chi tiết | Búa thép độ cứng thấp 48HRC | ||
7 | Vỏ máy | Máy sử dụng nhựa cao cấp không phai màu, nắp đuôi rời, chống va đập (bền màu theo thời gian và có khả năng chịu va đập → tăng đáng kể tuổi thọ) | Máy sử dụng nhựa chất lượng thấp, không đảm bảo độ bền | ||
8 | Chân pin | Chân pin phổ thông (chân pin thông dụng nhất hiện tại → tiết kiệm khi đã có pin phù hợp, tối ưu tốt với tất cả các pin 21V của OSHIMA) | Chân pin không thông dụng | ||
9 | Thùng | Thùng nhựa đùn chống va đập | |||
Theo bảng trích xuất, lực siết tối đa của OSHIMA MBL21V-NG1000N-D3 là 1000 Nm.
Máy có 3 chế độ lực siết, 2 chế độ mở và mở tự dừng.
Trọng lượng được nêu trong bảng là 2093g.
Bảng thông số ghi máy dùng motor không chổi than và điện áp DC 21V.
Chân pin được mô tả là chân pin phổ thông và tối ưu tốt với tất cả các pin 21V của OSHIMA.
Oshima MBL21V-NG1000N-D3 là máy mở bu lông bằng pin có các thông tin nổi bật trong bảng như motor không chổi than, điện áp DC 21V, lực siết tối đa 1000 Nm, 3 chế độ lực siết, 2 chế độ mở và mở tự dừng.