| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước (D x R x C) | 41x28x29.5 cm |
| Khối lượng | 8.2 kg |
| Lưu lượng nước (Lít/phút) | 8 L/min |
| Chiều dài dây điện | 3 m |
| Chiều dài dây xịt | 10 m |
| Áp lực nước (Mpa) | 12Mpa |
| Công suất | 2600 W |
| Tên sản phẩm | MXR-195 |
| Tiêu chí | OSHIMA MXR-195 2.6kW | Thị trường |
|---|---|---|
| Trọng lượng | Trọng lượng chỉ máy: 8.2kg các chi tiết dày, chắc chắn → nặng hơn, chất lượng hơn | Trọng lượng chỉ máy: 6.6kg |
| Áp lực xịt | Áp lực xịt mạnh - Đồng hồ máy: 13MPa - Thực tế: 5.03 Mpa → mạnh hơn 72% so với hàng trên thị trường → giá thành = giá của hàng thị trường x 1.72 so với giá của Oshima→ tiết kiệm 42% thời gian hoàn thành công việc | Áp lực xịt yếu - Đồng hồ máy: 18MPa - Thực tế: 2.92 Mpa |
| Lưu lượng | 6 L/min → lớn hơn 46% so với hàng trên thị trường → tiết kiệm 31% thời gian xịt rửa | 4.1 L/min |
| Nhiệt độ hoạt động sau 1 giờ | 39°C (ít sinh nhiệt hơn, do các chi tiết được gia công tốt → bền và cho hiệu suất cao hơn) | 71°C |
| Motor | Motor dây đồng nguyên chất Stator 4078g (đồng cho hiệu suất hoạt động và tuổi thọ tốt hơn nhôm) | Motor dây nhôm hoặc dây đồng nhiều tạp chất Stator nhẹ 3508g |
| Bạc đạn | Bạc đạn C&U chất lượng cao (vận hành mượt mà, êm ái → tăng tuổi thọ chi tiết và tối ưu hiệu suất) | Bạc đạn không hiệu, chất lượng thấp |
| Piston | Độ cứng cao 58 HRC Piston rất ít mòn (vận hành tốt, ít mòn → cho tuổi thọ cao hơn) | Độ cứng thấp 46 HRC Piston mau mòn |
| Phụ tùng | Phụ tùng đầy đủ, độ bền cao (tuổi thọ tốt hơn do dùng phụ tùng loại tốt → tiết kiệm tiền mua phụ tùng) |
Máy xịt rửa OSHIMA MXR-195 2.6kW Đỏ-đen Điện 1 pha thuộc nhóm máy xịt rửa, thương hiệu Oshima. Nội dung dưới đây so sánh OSHIMA MXR-195 2.6kW với hàng trên thị trường theo các tiêu chí được trích xuất từ bảng.
Các tiêu chí so sánh gồm trọng lượng, áp lực xịt, lưu lượng, nhiệt độ hoạt động sau 1 giờ, motor, bạc đạn, piston và phụ tùng.
STT | CHI TIẾT | OSHIMA MXR-195 2.6kW | Thị trường | ||
1 | Trọng lượng | Trọng lượng chỉ máy: 8.2kg các chi tiết dày, chắc chắn → nặng hơn, chất lượng hơn | Trọng lượng chỉ máy: 6.6kg | ||
2 | Áp lực xịt | Áp lực xịt mạnh | Áp lực xịt yếu | ||
3 | Lưu lượng | 6 L/min | 4.1 L/min | ||
4 | Nhiệt độ hoạt động sau 1 giờ | 39°C (ít sinh nhiệt hơn, do các chi tiết được gia công tốt → bền và cho hiệu suất cao hơn) | 71°C | ||
5 | Motor | Motor dây đồng nguyên chất | Motor dây nhôm hoặc dây đồng nhiều tạp chất | ||
6 | Bạc đạn | Bạc đạn C&U chất lượng cao (vận hành mượt mà, êm ái → tăng tuổi thọ chi tiết và tối ưu hiệu suất) | Bạc đạn không hiệu, chất lượng thấp | ||
7 | Piston | Độ cứng cao 58 HRC | Độ cứng thấp 46 HRC | ||
8 | Phụ tùng | Phụ tùng đầy đủ, độ bền cao (tuổi thọ tốt hơn do dùng phụ tùng loại tốt → tiết kiệm tiền mua phụ tùng) | |||
Trọng lượng chỉ máy của OSHIMA MXR-195 2.6kW là 8.2kg.
Áp lực xịt thực tế của OSHIMA MXR-195 2.6kW là 5.03 Mpa; thông số trên đồng hồ máy là 13MPa.
Lưu lượng của OSHIMA MXR-195 2.6kW là 6 L/min.
Nhiệt độ hoạt động sau 1 giờ của OSHIMA MXR-195 2.6kW là 39°C.
Bảng ghi OSHIMA MXR-195 2.6kW dùng motor dây đồng nguyên chất, stator 4078g.
Qua các dữ kiện trong bảng, OSHIMA MXR-195 2.6kW được so sánh theo nhiều chi tiết kỹ thuật như áp lực xịt, lưu lượng, nhiệt độ hoạt động, motor, bạc đạn, piston và phụ tùng. Người mua có thể dựa vào bảng so sánh gốc để đối chiếu từng tiêu chí cụ thể.