| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại motor | Motor cảm ứng điện từ, dây đồng 100% |
| Khối lượng tịnh | 10 kg |
| Áp lực nước | 15 MPa |
| Lưu lượng nước | 0–12 lít/phút |
| Công suất | 2800 W |
| Điện áp/Tần số | AC220–230V / 50Hz |
| Tiêu chí | OSHIMA MXR-1215-C3 2.75kW | Thị trường |
|---|---|---|
| Trọng lượng | Trọng lượng chỉ máy: 10kg →các chi tiết dày, chắc chắn → nặng hơn, chất lượng hơn Có chỉnh áp → tiện lợi, sử dụng được nhiều mục đích khác nhau | Trọng lượng chỉ máy: 6.6kg Không có chỉnh áp |
| Áp lực xịt | Áp lực xịt mạnh - Đồng hồ máy: 16 MPa - Thực tế: 6.02 Mpa → mạnh hơn 106% so với hàng trên thị trường → giá thành = giá của hàng thị trường x 2.06 so với giá của Oshima → tiết kiệm 51% thời gian hoàn thành công việc | Áp lực xịt yếu - Đồng hồ máy: 18 MPa - Thực tế: 2.92 Mpa |
| Lưu lượng | 6.5 L/min → lớn hơn 59% so với hàng trên thị trường → tiết kiệm 37% thời gian xịt rửa, cải thiện hiệu suất | 4.1 L/min |
| Nhiệt độ hoạt động sau 1 giờ | 55°C (ít sinh nhiệt hơn, do các chi tiết được gia công tốt → bền và cho hiệu suất cao hơn) | 71°C |
| Motor | Motor dây đồng nguyên chất Stator nặng 5084g (đồng cho hiệu suất hoạt động và tuổi thọ tốt hơn nhôm) | Motor dây nhôm hoặc dây đồng nhiều tạp chất Stator nhẹ 3508g |
| Cảm biến | Bảo vệ 2 cấp với cảm biến nhiệt và cầu chì quá dòng bảo vệ motor tốt hơn → tăng tuổi thọ cho máy | Không có cảm biến nhiệt và cầu chì quá dòng |
| Bạc đạn | Bạc đạn C&U chất lượng cao (vận hành tốt, tuổi thọ cao) | Bạc đạn không hiệu, chất lượng thấp |
| Piston | Độ cứng cao 62.5 HRC Piston rất ít mòn (vận hành tốt, ít mòn, cho tuổi thọ cao) | Độ cứng thấp 46 HRC Piston mau mòn |
| Phụ tùng | Phụ tùng đầy đủ, độ bền cao (tuổi thọ tốt hơn do dùng phụ tùng loại tốt → tiết kiệm tiền mua phụ tùng) |
Máy xịt rửa OSHIMA MXR-1215-C3 thuộc nhóm máy xịt rửa của thương hiệu Oshima. Bảng dưới đây tổng hợp các tiêu chí so sánh được trích xuất, gồm trọng lượng, áp lực xịt, lưu lượng, nhiệt độ hoạt động, motor, cảm biến, bạc đạn, piston và phụ tùng.
Trong bảng, OSHIMA MXR-1215-C3 được đối chiếu với hàng trên thị trường theo các thông số và mô tả kỹ thuật đã có trong dữ liệu.
STT | CHI TIẾT | OSHIMA MXR-1215-C3 2.75kW | Thị trường | ||
1 | Trọng lượng | Trọng lượng chỉ máy: 10kg →các chi tiết dày, chắc chắn → nặng hơn, chất lượng hơn | Trọng lượng chỉ máy: 6.6kg | ||
2 | Áp lực xịt | Áp lực xịt mạnh | Áp lực xịt yếu | ||
3 | Lưu lượng | 6.5 L/min | 4.1 L/min | ||
4 | Nhiệt độ hoạt động sau 1 giờ | 55°C (ít sinh nhiệt hơn, do các chi tiết được gia công tốt → bền và cho hiệu suất cao hơn) | 71°C | ||
5 | Motor | Motor dây đồng nguyên chất | Motor dây nhôm hoặc dây đồng nhiều tạp chất | ||
6 | Cảm biến | Bảo vệ 2 cấp với cảm biến nhiệt và cầu chì quá dòng bảo vệ motor tốt hơn → tăng tuổi thọ cho máy | Không có cảm biến nhiệt và cầu chì quá dòng | ||
7 | Bạc đạn | Bạc đạn C&U chất lượng cao (vận hành tốt, tuổi thọ cao) | Bạc đạn không hiệu, chất lượng thấp | ||
8 | Piston | Độ cứng cao 62.5 HRC | Độ cứng thấp 46 HRC | ||
9 | Phụ tùng | Phụ tùng đầy đủ, độ bền cao (tuổi thọ tốt hơn do dùng phụ tùng loại tốt → tiết kiệm tiền mua phụ tùng) | |||
Theo bảng trích xuất, trọng lượng chỉ máy của OSHIMA MXR-1215-C3 là 10kg.
Bảng ghi áp lực xịt thực tế của OSHIMA MXR-1215-C3 là 6.02 MPa, còn đồng hồ máy là 16 MPa.
Lưu lượng được nêu trong bảng là 6.5 L/min.
Theo dữ liệu bảng, máy dùng motor dây đồng nguyên chất và stator nặng 5084g.
Bảng mô tả máy có bảo vệ 2 cấp với cảm biến nhiệt và cầu chì quá dòng.
Qua các tiêu chí được trích xuất, OSHIMA MXR-1215-C3 được so sánh với hàng trên thị trường về trọng lượng, áp lực xịt, lưu lượng, nhiệt độ hoạt động sau 1 giờ, motor, cảm biến, bạc đạn, piston và phụ tùng. Người đọc có thể dựa vào bảng gốc để đối chiếu từng thông số cụ thể.