| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Bình xăng con | Màng bơm |
| Trọng lượng | 4.8 / 5.5 kg |
| Lưu lượng gió | 0.19 m²/s |
| Nhiên liệu | Xăng pha nhớt 1:25 |
| Tốc độ | 7.800 vòng/phút |
| Dung tích xi lanh | 26 cc |
| Công suất | 0.7 kW |
| Tiêu chí | OSHIMA MTL-26CC | Thị trường |
|---|---|---|
| Trọng lượng | Trọng lượng không ống: 4.5kg các chi tiết dày dặn chắc chắn → chất lượng cao | Trọng lượng không ống: 4kg |
| Vận hành | Tốc độ động cơ tối đa: 8160 rpm Tiêu thụ nhiên liệu: 10.3 ml/min → 0.6 l/h tiết kiệm 78% so với hàng thị trường → 1 ngày làm 4 tiếng tiết kiệm tiền xăng 105k/ ngày | Tốc độ động cơ tối đa: 6630 rpm Tiêu thụ nhiên liệu: 18.3 ml/min (1.1 l/h) |
| Lực gió (hiệu quả) | Lực thổi lên cân (cách 2cm): 1438g → mạnh hơn 62% so với hàng trên thị trường → tiết kiệm 38% thời gian hoàn thành công việc, ngày 500k tiết kiệm 190K ngày | Lực thổi lên cân (cách 2cm): 889g |
| Bình xăng con (có thể sử dụng được xăng E10) | Bình xăng con RUIXING → tiết kiệm nhiên liệu, được tối ưu cho hiệu suất của máy | Bình xăng con kém chất lượng, tốn nhiên liệu |
| Bạc đạn | Bạc đạn HCH → cho tuổi thọ cao, vận hành êm ái | Bạc đạn thường |
| Bộ Xylanh | Bộ xylanh 2 rãnh quét chất lượng cao, kín khít, áp lực buồng đốt 12.5 kg/cm² → tối ưu cho hiệu suất và tuổi thọ của máy | Bộ xylanh 1 rãnh quét chất lượng thấp, không kín khít, áp lực buồng đốt 9 kg/cm² |
| Cốt máy | Cốt máy thép độ cứng cao 57HRC → cứng vững, chịu tải tốt, không bị gãy | Cốt máy độ cứng thấp 23HRC, không bền |
| Mâm từ | Mâm từ và IC AIPU chất lượng cao → tối ưu cho hiệu suất và tuổi thọ của sản phẩm | Mâm từ chất lượng thấp |
| Vỏ máy | Máy sử dụng nhựa cao cấp → không phai màu, chống va đập Các vị trí bắt ốc đều được cấy ren đồng → cho tuổi thọ cao, đảm bảo đủ lực siết | Máy sử dụng nhựa chất lượng thấp, không đảm bảo độ bền Các vị trí bắt ốc không cấy ren đồng |
| Thổi và hút | Cửa hút gió có thể mở ra để gắn ống hút, chuyển từ chế độ thổi sang chế độ hút → sử dụng được nhiều mục đích khác nhau, tăng hiệu quả công việc | Chỉ thổi, không hút |
| Lưỡi cắt | Có thêm lưỡi cắt gắn trên cánh quạt → cắt lá cây, rác nhỏ bị hút vào tăng đáng kể tuổi thọ cho máy | Không có |
| Rờ le an toàn | Có thêm rờ le an toàn ở cửa hút gió → mở lưới bảo vệ máy tự tắt đảm bảo an toàn cho người sử dụng | Không có |
Máy thổi lá OSHIMA MTL26cc 700W Đỏ 2 thì thuộc nhóm máy thổi lá thương hiệu Oshima. Nội dung dưới đây so sánh OSHIMA MTL-26CC với hàng thị trường theo các tiêu chí như trọng lượng, vận hành, lực gió, bình xăng con, bạc đạn, bộ xylanh, cốt máy, vỏ máy và các tính năng thổi hút.
Bảng cũng ghi nhận OSHIMA MTL-26CC có thể sử dụng được xăng E10, trọng lượng không ống 4.5kg, tốc độ động cơ tối đa 8160 rpm và lực thổi lên cân ở khoảng cách 2cm là 1438g.
STT | CHI TIẾT | OSHIMA MTL-26CC | Thị trường | ||
1 | Trọng lượng | Trọng lượng không ống: 4.5kg các chi tiết dày dặn chắc chắn → chất lượng cao | Trọng lượng không ống: 4kg | ||
2 | Vận hành | Tốc độ động cơ tối đa: 8160 rpm | Tốc độ động cơ tối đa: 6630 rpm | ||
3 | Lực gió (hiệu quả) | Lực thổi lên cân (cách 2cm): 1438g | Lực thổi lên cân (cách 2cm): 889g | ||
4 | Bình xăng con (có thể sử dụng được xăng E10) | Bình xăng con RUIXING → tiết kiệm nhiên liệu, được tối ưu cho hiệu suất của máy | Bình xăng con kém chất lượng, tốn nhiên liệu | ||
5 | Bạc đạn | Bạc đạn HCH → cho tuổi thọ cao, vận hành êm ái | Bạc đạn thường | ||
6 | Bộ Xylanh | Bộ xylanh 2 rãnh quét chất lượng cao, kín khít, áp lực buồng đốt 12.5 kg/cm² → tối ưu cho hiệu suất và tuổi thọ của máy | Bộ xylanh 1 rãnh quét chất lượng thấp, không kín khít, áp lực buồng đốt 9 kg/cm² | ||
7 | Cốt máy | Cốt máy thép độ cứng cao 57HRC → cứng vững, chịu tải tốt, không bị gãy | Cốt máy độ cứng thấp 23HRC, không bền | ||
8 | Mâm từ | Mâm từ và IC AIPU chất lượng cao → tối ưu cho hiệu suất và tuổi thọ của sản phẩm | Mâm từ chất lượng thấp | ||
9 | Vỏ máy | Máy sử dụng nhựa cao cấp → không phai màu, chống va đập | Máy sử dụng nhựa chất lượng thấp, không đảm bảo độ bền | ||
10 | Thổi và hút | Cửa hút gió có thể mở ra để gắn ống hút, chuyển từ chế độ thổi sang chế độ hút → sử dụng được nhiều mục đích khác nhau, tăng hiệu quả công việc | Chỉ thổi, không hút | ||
11 | Lưỡi cắt | Có thêm lưỡi cắt gắn trên cánh quạt → cắt lá cây, rác nhỏ bị hút vào tăng đáng kể tuổi thọ cho máy | Không có | ||
12 | Rờ le an toàn | Có thêm rờ le an toàn ở cửa hút gió → mở lưới bảo vệ máy tự tắt đảm bảo an toàn cho người sử dụng | Không có | ||
Đã duyệt 9/12/2025 | |||||
Theo bảng so sánh, OSHIMA MTL-26CC có trọng lượng không ống là 4.5kg.
Tốc độ động cơ tối đa của OSHIMA MTL-26CC được ghi trong bảng là 8160 rpm.
Bảng ghi mức tiêu thụ nhiên liệu của OSHIMA MTL-26CC là 10.3 ml/min, tương đương 0.6 l/h.
Có. Bảng cho biết cửa hút gió có thể mở ra để gắn ống hút, chuyển từ chế độ thổi sang chế độ hút.
Có. Theo bảng, máy có thêm rờ le an toàn ở cửa hút gió; khi mở lưới bảo vệ, máy tự tắt.
Máy thổi lá OSHIMA MTL-26CC được bảng so sánh thể hiện qua các thông số và chi tiết như tốc độ động cơ, mức tiêu thụ nhiên liệu, lực gió, bình xăng con RUIXING, bạc đạn HCH, bộ xylanh, cốt máy, vỏ máy, chức năng thổi hút, lưỡi cắt và rờ le an toàn.