| Thông sốGiá trị | |
| Trọng lượng | 21 kg |
| Nguồn điện | 220V – 50Hz |
| Vòng tua | 2850 rpm |
| Áp lực khí nén | 8 bar |
| Đường kính xi lanh | 47 mm |
| Công suất | 2 HP |
| Loại máy | Có dầu – tua nhanh |
| Tiêu chí | MITSUKAISHO 24-2.0 2.0HP DẦU | HÀNG THỊ TRƯỜNG |
|---|---|---|
| Khối lượng | 20.2kg các chi tiết dày dặn, chắc chắn → khối lượng lớn | 18.3kg |
| Thời gian đầy bình khí | Thời gian đầy bình khí: 67 giây → nhanh hơn 72% so với hàng trên thị trường | Thời gian đầy bình khí: 115 giây |
| Nhiệt độ khi sử dụng | 73ºC → thấp hơn 54% so với hàng thị trường, giúp tăng tuổi thọ của máy | 113ºC |
| Khởi động điện áp thấp | Có khả năng khởi động điện áp thấp 196V → sử dụng được ở những vùng điện yếu, tăng hiệu quả công việc | |
| Motor | Motor dây đồng nguyên chất → đồng cho tuổi thọ và hiệu suất hoạt động tốt hơn nhôm Stator 4672g | Motor dây nhôm hoặc dây đồng nhiều tạp chất Stator rỉ sét, nhẹ 3537g |
| Cảm biến | Bảo vệ 2 cấp với cảm biến nhiệt và cầu chì quá dòng. → đảm bảo an toàn tuyệt đối cho máy, tăng tối đa tuổi thọ | Không có cảm biến nhiệt và cầu chì quá dòng |
| Bình chứa khí | Khối lượng 8.2kg Dày 2.16mm → dày, chắc chắn, cho tuổi thọ và hiệu suất vượt trội | Khối lượng 7.4kg Dày 1.6mm |
Máy nén khí Mitsukaisho 24-2.0 2.0HP màu xanh đậm, điện 1 pha, thuộc nhóm máy nén khí Mitsukaisho. Nội dung so sánh dưới đây tập trung vào các tiêu chí như khối lượng, thời gian đầy bình khí, nhiệt độ khi sử dụng, khả năng khởi động điện áp thấp, motor, cảm biến và bình chứa khí.
Bảng so sánh đối chiếu model Mitsukaisho 24-2.0 2.0HP dầu với hàng thị trường theo các thông số được trích xuất từ dữ liệu gốc.
STT | CHI TIẾT | MITSUKAISHO 24-2.0 2.0HP DẦU | HÀNG THỊ TRƯỜNG | ||
1 | Khối lượng | 20.2kg các chi tiết dày dặn, chắc chắn → khối lượng lớn | 18.3kg | ||
2 | Thời gian đầy bình khí | Thời gian đầy bình khí: 67 giây → nhanh hơn 72% so với hàng trên thị trường | Thời gian đầy bình khí: 115 giây | ||
3 | Nhiệt độ khi sử dụng | 73ºC → thấp hơn 54% so với hàng thị trường, giúp tăng tuổi thọ của máy | 113ºC | ||
4 | Khởi động điện áp thấp | Có khả năng khởi động điện áp thấp 196V → sử dụng được ở những vùng điện yếu, tăng hiệu quả công việc | |||
5 | Motor | Motor dây đồng nguyên chất → đồng cho tuổi thọ và hiệu suất hoạt động tốt hơn nhôm | Motor dây nhôm hoặc dây đồng nhiều tạp chất | ||
6 | Cảm biến | Bảo vệ 2 cấp với cảm biến nhiệt và cầu chì quá dòng. → đảm bảo an toàn tuyệt đối cho máy, tăng tối đa tuổi thọ | Không có cảm biến nhiệt và cầu chì quá dòng | ||
7 | Bình chứa khí | Khối lượng 8.2kg | Khối lượng 7.4kg | ||
Model này có khối lượng 20.2kg, trong bảng được mô tả là các chi tiết dày dặn, chắc chắn.
Thời gian đầy bình khí là 67 giây, trong khi hàng thị trường trong bảng là 115 giây.
Nhiệt độ khi sử dụng được ghi là 73ºC; bảng so sánh với hàng thị trường ở mức 113ºC.
Bảng ghi motor dây đồng nguyên chất, stator 4672g.
Bình chứa khí có khối lượng 8.2kg và độ dày 2.16mm.
Dựa trên dữ liệu bảng, Mitsukaisho 24-2.0 2.0HP dầu được so sánh với hàng thị trường qua các điểm chính như khối lượng, tốc độ đầy bình, nhiệt độ khi sử dụng, motor, cảm biến và bình chứa khí. Người mua có thể xem bảng gốc để đối chiếu từng tiêu chí cụ thể.