| Sản phẩm : | OSHIMA OS 22 |
| Công suất : | 1HP |
| Lưu lượng : | 13 - 22 L / min |
| Áp lực phun : | 10 - 40 Kgf / cm² |
| Tốc độ : | 800 - 1200 R.P.M |
| Trọng lượng : | 9 Kg |
Thương hiệu Oshima uy tín, chất lượng được sản xuất theo công nghệ Nhật Bản
Địa chỉ : 1686 Võ Văn Kiệt, Phường 16, Quận 8, TP Hồ Chí Minh.
| Tiêu chí | Oshima OS 22 Sứ | Thị trường |
|---|---|---|
| Áp lực phun | Áp lực phun mạnh - Đồng hồ đầu xịt: 60 kgf/cm² - Thực tế: 6.05 Mpa (60.5kgf/cm²) → Đồng hồ đầu xịt chính xác, đúng áp lực phun thực tế | Áp lực phun yếu - Đồng hồ đầu xịt: 96 kgf/cm² - Thực tế: 4.7 Mpa (47kgf/cm²) → Đồng hồ đầu xịt ảo, áp thấp dưới 50kgf/cm² |
| Độ ồn | 76 dB | 85 dB |
| Piston | Piston sứ thân Inox, loại đuôi dày | Piston thép, loại đuôi mỏng |
| Bạc đạn | Bạc đạn mới, độ bền và tuổi thọ cao | Bạc đan cũ, bị mòn, mờ hiệu, không đảm bảo tuổi thọ |
| Luppe | Luppe thép không rỉ, chống ăn mòn, chống hoá chất | Luppe nhựa |
| Bộ chỉnh áp | Bộ chỉnh áp dùng đầu ty sứ làm kín, ty bằng Inox | Bộ chỉnh áp dùng bi làm kín, ty bằng sắt dễ mòn, mất áp |
| Phốt nước | Phốt nước loại phốt bố, độ chống mài mòn cao, độ bền vượt trội | Phốt nước loại phốt cao su, nhanh mòn |
| Thân máy | Thân nhôm dày, nặng, chống chịu va đập tốt | |
| Puly | Puly loại 6 cánh, dày, cứng cáp | Puly mỏng, yếu |
| Bulon | Bulon Inox | Bulon sắt |
Đầu phun áp lực chất lỏng Oshima OS22 1.0HP Đỏ là sản phẩm nổi bật với áp lực phun thực tế đạt 6.05 Mpa, đúng áp lực đồng hồ hiển thị 60 kgf/cm², đảm bảo khả năng phun mạnh và ổn định. Bảng so sánh dưới đây đánh giá chi tiết chất lượng về cấu tạo piston, bạc đạn, độ ồn, nhiệt độ hoạt động và các chi tiết khác của sản phẩm so với các mẫu trên thị trường.
STT | CHI TIẾT | Oshima OS 22 Sứ | Thị trường | ||
1 | Áp lực phun | Áp lực phun mạnh | Áp lực phun yếu | ||
2 | Nhiệt độ hoạt động ở áp 40kg/cm² sau 1 giờ | 50°C | 78°C | ||
3 | Độ ồn | 76 dB | 85 dB | ||
4 | Piston | Piston sứ thân Inox, loại đuôi dày | Piston thép, loại đuôi mỏng | ||
5 | Bạc đạn | Bạc đạn mới, độ bền và tuổi thọ cao | Bạc đan cũ, bị mòn, mờ hiệu, không đảm bảo tuổi thọ | ||
6 | Luppe | Luppe thép không rỉ, chống ăn mòn, chống hoá chất | Luppe nhựa | ||
7 | Bộ chỉnh áp | Bộ chỉnh áp dùng đầu ty sứ làm kín, ty bằng Inox | Bộ chỉnh áp dùng bi làm kín, ty bằng sắt dễ mòn, mất áp | ||
8 | Phốt nước | Phốt nước loại phốt bố, độ chống mài mòn cao, độ bền vượt trội | Phốt nước loại phốt cao su, nhanh mòn | ||
9 | Thân máy | Thân nhôm dày, nặng, chống chịu va đập tốt | |||
10 | Puly | Puly loại 6 cánh, dày, cứng cáp | Puly mỏng, yếu | ||
11 | Bulon | Bulon Inox | Bulon sắt | ||
Đã duyệt 04/11/2025 | |||||
Áp lực phun của Oshima OS22 1.0HP so với thị trường có điểm gì nổi bật?
Đầu phun Oshima OS22 có áp lực phun thực tế là 6.05 Mpa, đúng với chỉ số đồng hồ 60 kgf/cm², trong khi sản phẩm trên thị trường có áp lực thực tế thấp hơn 4.7 Mpa dù đồng hồ báo 96 kgf/cm².
Oshima OS22 có mức độ ồn khi hoạt động như thế nào?
Mức độ ồn của sản phẩm này là 76 dB, thấp hơn so với mức 85 dB của các đầu phun thông thường trên thị trường.
Chất liệu piston và bạc đạn của Oshima OS22 có điểm gì ưu việt?
Piston của Oshima OS22 làm bằng sứ thân Inox loại đuôi dày, bạc đạn mới có độ bền cao, trong khi phía thị trường dùng piston thép đuôi mỏng và bạc đạn cũ, mòn nhiều.
Thân máy và các bộ phận khác của Oshima OS22 được thiết kế ra sao để nâng cao độ bền?
Thân máy thiết kế bằng nhôm dày, nặng và chống chịu va đập tốt; puly 6 cánh cứng cáp; bulon Inox cùng bộ chỉnh áp dùng đầu ty sứ làm kín, ty Inox giúp chống mòn hiệu quả.
Nhiệt độ hoạt động của Oshima OS22 có gì khác biệt?
Sau 1 giờ hoạt động với áp 40 kg/cm², nhiệt độ của Oshima OS22 giữ ở mức 50°C, thấp hơn so với 78°C của một số sản phẩm khác trên thị trường.
Đầu phun áp lực Oshima OS22 1.0HP Đỏ là lựa chọn đáng cân nhắc với những ưu điểm vượt trội về áp lực phun, độ bền chi tiết và giảm tiếng ồn khi sử dụng.